|
G/SPS/N/PAN/107
|
Pa-na-ma
|
01/08/2026 |
Quy chuẩn kỹ thuật công nghệ thực phẩm. Ngũ cốc, Hạt và Bột. Gạo xay trắng tăng cường vi chất. Yêu cầu kỹ thuật. |
NPAN107.pdf
|
|
G/SPS/N/PAN/108
|
Pa-na-ma
|
01/08/2026 |
Quy chuẩn kỹ thuật Công nghệ thực phẩm. Trái cây và rau củ tươi. Dứa (thơm). Yêu cầu kỹ thuật. |
NPAN108.pdf
|
|
G/SPS/N/PAN/109
|
Pa-na-ma
|
01/08/2026 |
Quy chuẩn kỹ thuật Công nghệ thực phẩm. Trái cây và rau quả tươi. Đánh giá sự phù hợp. |
NPAN109.pdf
|
|
G/SPS/N/PAN/110
|
Pa-na-ma
|
01/08/2026 |
Quy chuẩn kỹ thuật Công nghệ thực phẩm. Sản phẩm sữa. Đánh giá sự phù hợp. |
NPAN110.pdf
|
|
G/SPS/N/PAN/111
|
Pa-na-ma
|
01/08/2026 |
Quy chuẩn kỹ thuật
Công nghệ thực phẩm. Sản phẩm thịt. Sản phẩm thịt chế biến. Yêu cầu kỹ thuật.
|
NPAN111.pdf
|
|
G/SPS/N/PAN/112
|
Pa-na-ma
|
01/08/2026 |
Quy chuẩn kỹ thuật
Công nghệ thực phẩm. Sản phẩm thịt. Thịt heo và các sản phẩm dẫn xuất từ thịt heo. Yêu cầu kỹ thuật.
|
NPAN112.pdf
|
|
G/SPS/N/THA/805
|
Thái Lan
|
01/08/2026 |
Dự thảo Thông báo của Bộ Y tế Công cộng (số …) năm Phật lịch …, với tiêu đề “Ghi nhãn thực phẩm đóng gói sẵn (lần sửa đổi số 2)”. |
NTHA805.pdf
|
|
G/SPS/N/THA/806
|
Thái Lan
|
01/08/2026 |
(Dự thảo) Thông báo của Bộ Y tế Công cộng (số …) năm Phật lịch …, ban hành theo Luật Thực phẩm B.E. 2522 (1979), về Sữa dê và sữa dê có hương liệu. |
NTHA806.pdf
|
|
G/SPS/N/BRA/2455
|
Bra-xin
|
01/07/2026 |
Dự thảo Nghị quyết 1364, ngày 11 tháng 12 năm 2025. |
NBRA2455.pdf
|
|
G/SPS/N/BRA/2456
|
Bra-xin
|
01/07/2026 |
Dự thảo Nghị quyết 1368, ngày 11 tháng 12 năm 2025 |
NBRA2456.pdf
|
|
G/SPS/N/BRA/2457
|
Bra-xin
|
01/07/2026 |
Dự thảo Nghị quyết 1363, ngày 11/12/2025 |
NBRA2457.pdf
|
|
G/SPS/N/BRA/2458
|
Bra-xin
|
01/07/2026 |
Dự thảo Nghị quyết 1366, ngày 11 tháng 12 năm 2025 |
NBRA2458.pdf
|
|
G/SPS/N/BRA/2459
|
Bra-xin
|
01/07/2026 |
Dự thảo Nghị quyết 1369, ngày 12 tháng 12 năm 2025 |
NBRA2459.pdf
|
|
G/SPS/N/EGY/178
|
Ai Cập
|
01/07/2026 |
Dự thảo tiêu chuẩn Ai Cập ES 355-1 về "Mật ong và phương pháp phân tích - Phần 1: Mật ong" |
NEGY178.pdf
|
|
G/SPS/N/IND/343
|
Ấn Độ
|
01/07/2026 |
Dự thảo giấy chứng nhận sức khỏe thú y cho việc nhập khẩu tinh dịch lợn vào Ấn Độ. |
NIND343.pdf
|
|
G/SPS/N/PAN/93
|
Pa-na-ma
|
01/07/2026 |
Quy định kỹ thuật công nghệ thực phẩm, sản phẩm sữa, thuật ngữ về sữa |
NPAN93.pdf
|
|
G/SPS/N/PAN/94
|
Pa-na-ma
|
01/07/2026 |
Quy định kỹ thuật công nghệ thực phẩm, sản phẩm sữa, sửa tươi, thông số kỹ thuật |
NPAN94.pdf
|
|
G/SPS/N/PAN/95
|
Pa-na-ma
|
01/07/2026 |
Quy định kỹ thuật công nghệ thực phẩm, sản phẩm sữa, pho mát chưa chín, thông số kỹ thuật |
NPAN95.pdf
|
|
G/SPS/N/PAN/96
|
Pa-na-ma
|
01/07/2026 |
Quy định kỹ thuật công nghệ thực phẩm, sản phẩm sữa, pho mát trắng Panama, thông số kỹ thuật |
NPAN96.pdf
|
|
G/SPS/N/PAN/97
|
Pa-na-ma
|
01/07/2026 |
Quy định kỹ thuật công nghệ thực phẩm, sản phẩm sữa, kem, thông số kỹ thuật |
NPAN97.pdf
|
|
G/SPS/N/PAN/98
|
Pa-na-ma
|
01/07/2026 |
Quy định kỹ thuật công nghệ thực phẩm, trái cây và rau tươi, chanh, thông số kỹ thuật |
NPAN98.pdf
|
|
G/SPS/N/PAN/99
|
Pa-na-ma
|
01/07/2026 |
Quy định kỹ thuật công nghệ thực phẩm, trái cây và rau tươi, cam, thông số kỹ thuật |
NPAN99.pdf
|
|
G/SPS/N/PAN/100
|
Pa-na-ma
|
01/07/2026 |
Quy định kỹ thuật công nghệ thực phẩm, trái cây và rau tươi, quả bơ, thông số kỹ thuật |
NPAN100.pdf
|
|
G/SPS/N/PAN/101
|
Pa-na-ma
|
01/07/2026 |
Quy định kỹ thuật công nghệ thực phẩm, trái cây và rau tươi, quả xoài, thông số kỹ thuật
|
NPAN101.pdf
|
|
G/SPS/N/PAN/102
|
Pa-na-ma
|
01/07/2026 |
Quy định kỹ thuật công nghệ thực phẩm, sản phẩm sữa, sữa tiệt trùng Pasteur và sữa tiệt trùng ở nhiệt độ cực cao, chỉ tiêu kỹ thuật |
NPAN102.pdf
|
|
G/SPS/N/PAN/103
|
Pa-na-ma
|
01/07/2026 |
Quy định kỹ thuật công nghệ thực phẩm, sản phẩm sữa, sữa cô đặc, thông số kỹ thuật |
NPAN103.pdf
|
|
G/SPS/N/PAN/104
|
Pa-na-ma
|
01/07/2026 |
Quy định kỹ thuật công nghệ thực phẩm, sản phẩm sữa, sữa đặc có đường, chỉ tiêu kỹ thuật |
NPAN104.pdf
|
|
G/SPS/N/PAN/105
|
Pa-na-ma
|
01/07/2026 |
Quy định kỹ thuật công nghệ thực phẩm, sản phẩm sữa, pho mát tươi, chỉ tiêu kỹ thuật |
NPAN105.pdf
|
|
G/SPS/N/THA/216/Add.5
|
Thái Lan
|
01/07/2026 |
Draft Thai Agricultural Standard entitled "Peanut kernel: Maximum level of aflatoxin" |
NTHA216A5.pdf
|
|
G/SPS/N/THA/804
|
Thái Lan
|
01/07/2026 |
Announcement of the Department of Livestock Development, Re: Designation of Areas and Animal Species Subject to Animal Identification Marks, and Criteria, Procedures, and Conditions for Animal Identification Marks, B.E. 2560 (2017). |
NTHA804.pdf
|
|
G/SPS/N/TPKM/653
|
Đài Bắc Trung Hoa
|
01/07/2026 |
Draft Handing Regulation for Per- and Polyfluoroalkyl Substances (PFAS) in Foods. |
NTPKM653.pdf
|
|
G/SPS/N/TPKM/654
|
Đài Bắc Trung Hoa
|
01/07/2026 |
Draft for the Use Restrictions and Labeling Requirements of Inulin Produced by Fructosyltransferase as a Food Ingredient. |
NTPKM654.pdf
|
|
G/SPS/N/RUS/346
|
Liên bang Nga
|
01/06/2026 |
Draft Decision of the Council of the Eurasian Economic Commission on Amendments to the Common Quarantine Phytosanitary Requirements for Regulated Products and Pests at the Customs Border and in the Customs Territory of the Eurasian Economic Union. |
NRUS346.pdf
|
|
G/SPS/N/TZA/490
|
Tan-da-ni-a
|
01/06/2026 |
DARS 1035:2025, Sterilized milk - Specification, First Edition. |
NTZA490.pdf
|
|
G/SPS/N/TZA/491
|
Tan-da-ni-a
|
01/06/2026 |
DARS 1033 2025, Pasteurized milk — Specification, First Edition. |
NTZA491.pdf
|
|
G/SPS/N/AUS/627
|
Úc
|
01/05/2026 |
Proposal to amend Schedule 20 of the revised Australia New Zealand Food Standards Code (9 December 2025). |
NAUS627.pdf
|
|
G/SPS/N/AUS/628
|
Úc
|
01/05/2026 |
Notice of changes to Brucella canis import conditions. |
NAUS628.pdf
|
|
G/SPS/N/CHN/1357
|
Trung Quốc
|
01/05/2026 |
Requirements for the declaration management of overseas enterprises of imported agricultural products. |
NCHN1357.pdf
|
|
G/SPS/N/KOR/835
|
Hàn Quốc
|
01/05/2026 |
Partial Amendment Notice (Draft) of Standards and Specifications for Health Functional Foods (Notice No. 2025-524, 23 December 2025). |
NKOR835.pdf
|
|
G/SPS/N/CAN/1628
|
Ca-na-đa
|
12/23/2025 |
Modification to the List of Permitted Food Enzymes to authorize the use of polygalacturonase from a new source. |
NCAN1628.pdf
|
|
G/SPS/N/CAN/1629
|
Ca-na-đa
|
12/23/2025 |
Modification to the List of Permitted Food Enzymes to authorize the use of phospholipase A1 from a new source. |
NCAN1629.pdf
|
|
G/SPS/N/KGZ/42
|
Cư-rơ-gư-xtan
|
12/23/2025 |
Draft Decision of the Collegium of the Eurasian Economic Commission on Amendment to Section 1 of Chapter II of the Common Sanitary- Epidemiological and Hygienic Requirements for Products Subject to Sanitary- Epidemiological Supervision (Control). |
NKGZ42.pdf
|
|
G/SPS/N/UKR/253/Add.1
|
U-crai-na
|
12/23/2025 |
Draft Order of the Ministry of Economy, Environment and Agriculture of Ukraine "On approval of the Procedure for monitoring and reporting on antimicrobial resistance of zoonotic pathogens and commensal bacteria" |
NUKR253A1.pdf
|
|
G/SPS/N/UKR/256
|
U-crai-na
|
12/23/2025 |
Draft Order of the Ministry of Health of Ukraine "On Approval of the Requirements Restricting the Use of Certain Epoxy Derivatives in Materials and Articles Intended to Come into Contact with Food". |
NUKR256.pdf
|
|
G/SPS/N/USA/3543
|
Hoa Kỳ
|
12/23/2025 |
Thiamethoxam Pesticide Tolerance. Final Rule. |
NUSA3543.pdf
|
|
G/SPS/N/USA/3544
|
Hoa Kỳ
|
12/23/2025 |
Receipt of a Pesticide Petition Filed for Residues of Pesticide Chemicals in or on Various Commodities. |
NUSA3544.pdf
|
|
G/SPS/N/JPN/1379
|
Nhật Bản
|
12/22/2025 |
Emergency measures to mitigate the risk of introducing Bactrocera dorsalis species complex. |
NJPN1379.pdf
|
|
G/SPS/N/JPN/1380
|
Nhật Bản
|
12/22/2025 |
Revocation of designation of zinc bacitracin and calcium halofuginone polystyrenesulfonate as feed additives. |
NJPN1380.pdf
|
|
G/SPS/N/SLV/109/Add.1
|
En Xan-va-đo
|
12/22/2025 |
RTS 65.02.01:13 – Giới hạn dư lượng tối đa của thuốc bảo vệ thực vật hóa học trong trái cây và rau quả dùng cho sản xuất trong nước và nhập khẩu.
|
NSLV109A1.pdf
|
|
G/SPS/N/BDI/64/Add.1 G/SPS/N/KEN/221/Add.1 G/SPS/N/RWA/57/Add.1 G/SPS/N/TZA/286/Add.1 G/SPS/N/UGA/270/Add.1
|
Bu-run-đi
|
12/19/2025 |
DEAS 1165: 2023, Agricultural liming materials — Specification, First Edition |
NBDI64A1.pdf
|