|
Tiêu chuẩn châu Phi DARS 1035:2025 quy định các yêu cầu, phương pháp lấy mẫu và phương pháp thử đối với sữa tiệt trùng dùng cho tiêu dùng trực tiếp của con người hoặc để tiếp tục chế biến. Cụ thể như sau:
1. Tiệt trùng được thực hiện theo một trong hai phương pháp:
- Phương pháp A: 115–120 °C trong 15–20 phút trong bao bì kín.
- Phương pháp B: ≥ 130 °C trong ≥ 1 giây theo dòng liên tục, sau đó đóng gói vô trùng kín khí.
2. Phân loại theo hàm lượng béo:Béo cao: ≥ 4,5%; Nguyên kem: 3,0–4,5%; Bán tách béo: 1,5–3,0%; Ít béo: 0,5–1,5%; Không béo: ≤ 0,5%
3. Chỉ tiêu hóa học chung:pH: 6,6–6,8; Chất khô không béo ≥ 8,5%; Protein ≥ 3%
4. Nguyên liệu: sữa tươi ARS 1041 hoặc sữa thanh trùng ARS 1033.
- Sữa tiệt trùng thường: không phụ gia, không thêm nước (trừ sữa hoàn nguyên).
- Sữa tiệt trùng có hương: được phép hạt, sôcôla, cà phê, màu thực phẩm, chất tạo ngọt được phép.
5. An toàn thực phẩm:
- Aflatoxin M1 ≤ 0,50 μg/kg
- Kim loại nặng & thuốc BVTV: theo CXS 193/Codex
- Vi sinh: vi khuẩn hiếu khí < 10 cfu/ml sau 30 °C/10 ngày và 55 °C/5 ngày
6. Bao gói – ghi nhãn:
- Bao bì đạt chuẩn thực phẩm.
- Nhãn có chữ “STERILIZED” nổi bật.
- Công bố hàm lượng béo (% khối lượng, % chất khô hoặc g/khẩu phần).
- Tuân thủ ARS 56 về ghi nhãn thực phẩm đóng gói sẵn.
|