|
Nhật Bản đề xuất thiết lập hoặc điều chỉnh MRL đối với Isocycloseram trên nhiều loại nông sản và sản phẩm động vật, cụ thể như sau:
|
Hàng hóa
|
MRL
|
|
Đậu tương khô
|
○ 0,2
|
|
Củ cải Nhật Bản, phần rễ
|
○ 0,03
|
|
Củ cải Nhật Bản, phần lá
|
○ 6
|
|
Cải thảo (cải Trung Quốc)
|
○ 0,3
|
|
Bắp cải
|
○ 4
|
|
Bắp cải tí hon
|
○ 2
|
|
Súp lơ trắng
|
○ 0,5
|
|
Súp lơ xanh (bông cải xanh)
|
○ 0,7
|
|
Các loại rau họ cải khác
|
○ 0,3
|
|
Xà lách (bao gồm rau diếp và xà lách lá)
|
○ 0,5
|
|
Hành hoa
|
○ 0,2
|
|
Hẹ
|
○ 0,2
|
|
Hành nhiều nhánh (bao gồm hành tím)
|
○ 0,2
|
|
Các loại rau họ hành khác
|
○ 0,2
|
|
Cà chua
|
○ 0,6
|
|
Cà tím
|
○ 1
|
|
Các loại rau họ cà khác
|
○ 0,6
|
|
Dưa chuột (bao gồm dưa chuột bao tử)
|
○ 0,2
|
|
Bí đỏ
|
○ 0,1
|
|
Dưa gang
|
○ 0,2
|
|
Dưa hấu
|
○ 0,1
|
|
Các loại dưa
|
○ 0,2
|
|
Dưa gang Nhật Bản
|
○ 0,2
|
|
Các loại rau họ bầu bí khác
|
○ 0,1
|
|
Cam Unshu
|
○ 0,5
|
|
Cam chua Natsudaidai
|
○ 0,5
|
|
Chanh vàng
|
○ 0,5
|
|
Bưởi
|
○ 0,5
|
|
Các loại trái cây họ cam quýt khác
|
○ 0,5
|
|
Táo
|
○ 0,4
|
|
Lê
|
○ 0,4
|
|
Mộc qua
|
○ 0,4
|
|
Nhót tây
|
○ 0,4
|
|
Đào
|
○ 0,3
|
|
Xuân đào
|
○ 0,3
|
|
Mơ
|
○ 0,3
|
|
Mận
|
○ 0,4
|
|
Anh đào
|
○ 1
|
|
Hồng
|
○ 0,4
|
|
Các loại trái cây khác
|
○ 0,4
|
|
Hạt bông
|
○ 0,5
|
|
Trà
|
○ 15
|
|
Hạt cà phê
|
○ 0,04
|
|
Các loại gia vị khác
|
○ 2
|
|
Mỡ bò
|
○ 0,2
|
|
Mỡ lợn
|
○ 0,2
|
|
Gan bò
|
○ 0,1
|
|
Gan lợn
|
○ 0,1
|
|
Thận bò
|
○ 0,03
|
|
Thận lợn
|
○ 0,03
|
|
Phụ phẩm ăn được của bò
|
○ 0,1
|
|
Phụ phẩm ăn được của lợn
|
○ 0,1
|
|
Sữa
|
○ 0,03
|
|
Mật ong
|
○ 0,05
|
○: Các mặt hàng cần nâng mức dư lượng tối đa (MRL).
|