Niu Di-lân thông báo ban hành quy định về yêu cầu đối với nhà nhập khẩu thực phẩm đã đăng ký và thực phẩm nhập khẩu lưu thông thương mại năm 2026, thay thế quy định năm 2024.
Quy định mới bổ sung các yêu cầu đối với nhà nhập khẩu thực phẩm đã đăng ký, đồng thời quy định cơ chế quản lý đối với các nhóm thực phẩm nhập khẩu có nguy cơ cao về an toàn thực phẩm (High Regulatory Interest – HRI), trong đó nội dung quy định tập trung vào điều kiện nhập khẩu, yêu cầu thông quan, chứng từ, lấy mẫu và kiểm nghiệm đối với nhiều nhóm thực phẩm nhập khẩu.
Quy định mới bổ sung và quy định chi tiết đối với nhiều nhóm thực phẩm có nguy cơ cao, gồm gia vị khô như hạt tiêu, ớt và paprika; sữa và sản phẩm từ sữa; nhuyễn thể hai mảnh vỏ và sản phẩm từ nhuyễn thể hai mảnh vỏ; tahini và các sản phẩm dạng bột nhão từ hạt vừng; quả mọng đông lạnh; thịt bò và sản phẩm từ thịt bò; cùng một số thực phẩm nguy cơ cao khác như cá và sản phẩm cá dễ hình thành histamine, cá nóc, thịt lên men, đậu phộng, pistachio và thủy sản ăn liền.
Đối với nhóm gia vị khô, các lô hàng hạt tiêu, ớt và paprika nhập khẩu từ mọi quốc gia, ngoại trừ Australia, sẽ phải áp dụng cơ chế lấy mẫu và kiểm nghiệm Salmonella tại phòng thử nghiệm được Niu Di-lân phê duyệt. Kết quả kiểm nghiệm phải đáp ứng yêu cầu không phát hiện Salmonella trong 25g mẫu.
Đối với sữa và sản phẩm sữa, quy định áp dụng cho sữa tươi, sản phẩm từ sữa chưa tiệt trùng và một số loại phô mai tiệt trùng. Một số sản phẩm được loại trừ khỏi phạm vi áp dụng của quy định nếu đáp ứng các tiêu chí về pH, hoạt độ nước hoặc đã qua xử lý nhiệt phù hợp. Một số quốc gia như Liên minh châu Âu, Thụy Sĩ và Vương quốc Anh được phép sử dụng chứng thư chính thức thay cho kiểm nghiệm từng lô hàng.
Đối với nhuyễn thể hai mảnh vỏ, quy định áp dụng cho các sản phẩm như hàu, trai, nghêu, sò điệp và các sản phẩm có chứa thành phần từ nhuyễn thể hai mảnh vỏ. Các sản phẩm này phải đáp ứng yêu cầu kiểm soát đối với độc tố sinh học biển, E. coli, Listeria monocytogenes và Norovirus. Việt Nam tiếp tục nằm trong danh sách quốc gia đủ điều kiện xuất khẩu nhóm sản phẩm này sang Niu Di-lân theo cơ chế tiền kiểm (Pre-clearance Arrangement). Theo đó, sản phẩm từ Việt Nam phải được thu hoạch và chế biến theo tiêu chuẩn vệ sinh tương đương Liên minh châu Âu, được sản xuất tại cơ sở nằm trong danh sách được EU công nhận, xuất khẩu trực tiếp sang Niu Di-lân và chịu lấy mẫu kiểm nghiệm bổ sung theo tần suất 5% lô hàng.
Đối với tahini và các sản phẩm bột nhão từ hạt vừng, Niu Di-lân cho phép áp dụng một trong ba cơ chế thông quan gồm sử dụng chứng thư chính thức, chứng nhận GFSI kết hợp lấy mẫu kiểm nghiệm hoặc lấy mẫu kiểm nghiệm trực tiếp theo tần suất quy định. Các lô hàng được chọn mẫu phải kiểm nghiệm Salmonella và đáp ứng yêu cầu không phát hiện vi khuẩn này trong mẫu thử.
Ngoài ra, quy định cơ chế lấy mẫu dựa trên lịch sử tuân thủ của nhà nhập khẩu và nhà sản xuất, với các mức tần suất từ 100%, 40%, 20%, 10% đến 5% số lô hàng. Tần suất lấy mẫu được điều chỉnh theo lịch sử tuân thủ của nhà nhập khẩu và nhà sản xuất.
Quy định đồng thời yêu cầu nhà nhập khẩu phải thực hiện đánh giá an toàn thực phẩm trước khi nhập khẩu, bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc, duy trì điều kiện vận chuyển và bảo quản phù hợp, lưu giữ hồ sơ tối thiểu 4 năm đồng thời quy định việc áp dụng các hệ thống quản lý an toàn thực phẩm như HACCP hoặc GFSI đối với một số nhóm sản phẩm và cơ sở sản xuất liên quan.Top of Form
Quy định có hiệu lực từ ngày 01/02/2027.
(Nội dung chi tiết tại file đính kèm NNZL790/A1)
|