(Ảnh minh họa: nguồn Internet)
- Hoa Kỳ thiết lập mức giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đối với hoạt chất Cypermethrin trên quả sầu riêng

(Hoạt chất Cypermerthrin: nguồn Internet)
Ngày 17/7/2025, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) đã công bố quy định cuối cùng về việc thiết lập mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đối với hoạt chất cypermethrin trên quả sầu riêng.

(Nông dân phun thuốc chăm sóc vườn sầu riêng: nguồn Thông tấn xã Việt Nam)
Theo quy định mới, mức dư lượng tối đa đối với cypermethrin trong hoặc trên quả sầu riêng được ấn định ở mức 1 mg/kg (ppm). Đây là ngưỡng dư lượng tối đa cho phép nhằm bảo đảm an toàn thực phẩm và sức khỏe người tiêu dùng. Quy định này chính thức có hiệu lực từ ngày 17/7/2025.
EPA cho biết đã tiến hành đánh giá toàn diện về dữ liệu khoa học liên quan đến cypermethrin, bao gồm hồ sơ độc tính, mức độ phơi nhiễm qua thực phẩm, nước uống và môi trường sống. Kết quả cho thấy, ở mức dư lượng 1 ppm, không có nguy cơ đáng kể đối với sức khỏe cộng đồng, kể cả với các nhóm nhạy cảm như trẻ em và trẻ sơ sinh. Cypermethrin thuộc nhóm thuốc trừ sâu pyrethroid, có cơ chế tác động lên hệ thần kinh côn trùng. Trong quá trình đánh giá, EPA đặc biệt chú trọng đến tác động tiềm ẩn lâu dài và đã xác định rằng nguy cơ phơi nhiễm mãn tính cũng được kiểm soát an toàn ở mức dư lượng này.
Một điểm đáng chú ý là mức dung sai mới của Hoa Kỳ hoàn toàn phù hợp với tiêu chuẩn của Ủy ban Codex Alimentarius (Codex), vốn cũng quy định dư lượng tối đa cypermethrin trên sầu riêng ở mức 1 ppm. Điều này góp phần tạo thuận lợi cho thương mại nông sản quốc tế, giúp sản phẩm sầu riêng xuất khẩu vào thị trường Mỹ không gặp trở ngại kỹ thuật về an toàn thực phẩm.
Việc EPA thiết lập mức dung sai cho sầu riêng đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc mở rộng thị trường cho loại trái cây nhiệt đới này tại Hoa Kỳ. Đây là cơ hội lớn cho các quốc gia xuất khẩu sầu riêng, trong đó có Việt Nam, khi sản phẩm đã có ngưỡng dư lượng được Mỹ công nhận, qua đó giảm thiểu rào cản kỹ thuật trong thương mại.
Thông tin chi tiết tham khảo tại địa chỉ: https://www.govinfo.gov/content/pkg/FR-2025-07-17/html/2025-13355.htm
2. Hoa Kỳ thiết lập mức giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đối với hoạt chất Acetamiprid trên nhiều loại gia vị

(thuốc bảo vệ thực vật Acetamiprid: nguồn Internet)
Ngày 16/7/2025, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) đã công bố quy định cuối cùng về việc thiết lập mức giới hạn dư lượng tối đa đối với dư lượng acetamiprid trên nhiều loại gia vị, trong đó có hạt tiêu đen, nhục đậu khấu, hạt thì là, ngò, mù tạt, mè, hồi, bạch chỉ, tamarind, hạt thuốc phiện… và một số loại gia vị khác.

(các loại gia vị: nguồn Internet)
Theo quy định, dư lượng tối đa cho phép của acetamiprid là 0,1 mg/kg (ppm) đối với hạt tiêu đen và 2 mg/kg (ppm) đối với các loại gia vị khác. Quy định này có hiệu lực từ ngày 16/7/2025. Các ý kiến phản đối hoặc yêu cầu điều trần cần được gửi đến EPA trước ngày 15/9/2025.
EPA cho biết đã tiến hành rà soát, đánh giá toàn diện dữ liệu độc tính và nguy cơ phơi nhiễm từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm thực phẩm, nước uống và môi trường. Kết quả cho thấy việc thiết lập mức dung sai mới không gây ra rủi ro đáng kể đối với sức khỏe cộng đồng, bao gồm cả nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất như trẻ em và trẻ sơ sinh.
Đặc biệt, acetamiprid – một hoạt chất thuộc nhóm neonicotinoid – được đánh giá có cơ chế tác động đặc thù, nhưng với liều lượng kiểm soát ở mức quy định, nguy cơ phơi nhiễm mãn tính hoặc cấp tính đều nằm trong ngưỡng an toàn.
EPA khẳng định mức dung sai mới của Hoa Kỳ hoàn toàn tương thích với tiêu chuẩn quốc tế của Ủy ban Codex đối với acetamiprid trên nhóm gia vị. Sự hài hòa này có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại quốc tế, giảm thiểu rào cản kỹ thuật, đồng thời bảo đảm sự nhất quán trong kiểm soát an toàn thực phẩm toàn cầu.
Bên cạnh đó, EPA cũng thực hiện một số điều chỉnh về tên gọi hàng hóa trong danh mục nhằm thống nhất với định nghĩa quốc tế, cụ thể:
- “Cumin, seed” được rút gọn thành “Cumin”;
- “Mustard black/brown/white seed” được gộp thành “Mustard seed”;
- “Wattle seed” đổi thành “Wattleseed”.
Việc Hoa Kỳ thiết lập rõ ràng mức dư lượng acetamiprid trên các loại gia vị giúp các nước xuất khẩu, trong đó có Việt Nam, thuận lợi hơn trong quá trình tiếp cận thị trường. Các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu gia vị sẽ có cơ sở pháp lý cụ thể để kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, giảm thiểu rủi ro bị cảnh báo hoặc trả hàng do vi phạm quy định về an toàn thực phẩm.
Thông tin chi tiết tham khảo tại đường link: https://www.govinfo.gov/content/pkg/FR-2025-07-16/html/2025-13289.htm
3. Hoa Kỳ ban hành quy định mức dư lượng tiafenacil áp dụng cho đa dạng nông sản và thức ăn chăn nuôi
Ngày 22/4/2025, Hoa Kỳ đưa ra thông báo số G/SPS/N/USA/3513 về việc ban hành quy định mức giới hạn dư lượng Tiafenacil áp dụng cho nhiều nhóm mặt hàng nông sản thực phẩm và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi nhập khẩu vào Hoa Kỳ.

(Ảnh hưởng của Tiafenacil - Nguồn: Internet)
Quy định sửa đổi khoản 180.713 điều 40 của Bộ luật Liên bang Hoa Kỳ , thiết lập các mức dư lượng mới và cập nhật tên nhóm hàng hóa đồng nhất với thuật ngữ của Hiệp định Đối tác Kinh tế (EPA). Quy định có hiệu lực từ ngày 07/4/2025, mọi khiếu nại hoặc yêu cầu phiên điều trần phải được nộp trước ngày 06/6/2025 theo hướng dẫn trong mục 178, điều 40 Bộ luật Liên bang Hoa Kỳ (xem thêm mục I.C trong phần Thông tin bổ sung).
So với kiến nghị ban đầu và Quy định năm 2020, EPA đã thực hiện ba nhóm thay đổi chính:
- Thứ nhất, dựa trên dữ liệu thử nghiệm đồng ruộng và tính toán theo Tổ chức hợp tác và phát triển (Organisation for Economic Co-operation and Development - OECD) , các mức dư lượng một số mặt hàng được điều chỉnh giảm xuống, ví dụ lúa mạch từ 0,015 xuống 0,01 ppm và đậu khô từ 0,03 xuống 0,01 ppm; trong khi mặt hàng khác lại tăng lên như cải dầu từ 0,015 lên 0,15 ppm và vỏ hạt hạnh nhân từ 0,03 lên 0,2 ppm; riêng đậu rơm dùng làm thức ăn chăn nuôi được điều chỉnh từ 7 xuống 5 ppm.
- Thứ hai, EPA đã cập nhật tên các nhóm hàng hóa để thống nhất thuật ngữ.
- Cuối cùng EPA đã mở rộng danh mục nguyên liệu nông sản làm thức ăn chăn nuôi bằng cách thêm vào các loại hạt và ngũ cốc trước đây chưa được đề cập như hạt fonio (đen và trắng), hạt bo bo, hạt kê (millet) và bột teff. Cụ thể như sau:
- Đối với các loại nông sản thực phẩm:
|
Mặt hàng
|
MRL
(µg/kg)
|
|
Lúa mạch, nhóm 15-22B
|
0.01
|
|
Trái cây, họ cam quýt, nhóm 10-10
|
0.01
|
|
Trái cây, họ táo, nhóm 11-10
|
0.01
|
|
Trái cây, họ hạch (stone), nhóm 12-12
|
0.01
|
|
Các loại ngũ cốc, nhóm 15-22E
|
0.01
|
|
Hạt cây hạch (tree nuts), nhóm 14-12
|
0.01
|
|
Đậu phộng
|
0.01
|
|
Cải dầu, nhóm 20A
|
0.15
|
|
Ngô ngọt, nhóm 15-22D
|
0.01
|
|
Rau củ họ đậu, nhóm đậu khô đã bóc vỏ, trừ đậu nành, phân nhóm 6-22E
|
0.01
|
|
Rau củ họ đậu nhóm đậu hạt đã bóc vỏ, phân nhóm 6-22F
|
0.03
|
- Đối với thức ăn chăn nuôi:
|
Mặt hàng
|
MRL
(µg/kg)
|
|
Vỏ hạt hạnh nhân
|
0.2
|
|
Rơm (lúa mạch)
|
0.03
|
|
Bắp ngọt
|
0.03
|
|
Hạt fonio đen và trắng
|
0.05
|
|
Cây fonio đen và trắng khô
|
0.08
|
|
Hạt bo bo
|
0.05
|
|
Cây bo bo khô
|
0.08
|
|
Hạt kê (millet)
|
0.05
|
|
Cây giống millet khô
|
0.08
|
|
Đậu tươi
|
5
|
|
Đậu khô
|
5
|
|
Rơm (cây cao lương)
|
0.05
|
|
Bột teff
|
0.07
|
Thông tin chi tiết về quy định xem tại: https://www.govinfo.gov/content/pkg
/FR-2025-04-07/html/2025-05912.htm
4. Hoa Kỳ thông báo quyết định cuối cùng đối với dung sai thuốc diệt cỏ Sulfentrazone
Ngày 03/6/2025, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ đã gửi thông báo số G/SPS/N/USA/3518 đến Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) về việc quyết định cuối cùng đối với dung sai thuốc diệt cỏ Sulfentrazone trên hạt ngô bỏng và thân ngô bỏng (ngô được sử dụng để nổ bỏng). Nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm phù hợp với tình hình sử dụng thực tế và tiếp tục bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
Khi đưa ra quyết định về mức dung sai, EPA thiết lập hài hòa mức dung sai của Hoa Kỳ với các tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và thông lệ nông nghiệp của Hoa Kỳ và xem xét các giới hạn dư lượng tối đa quốc tế (MRL) do Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm (Codex) thiết lập, theo yêu cầu của mục 408(b)(4) của FFDCA. Chưa có MRL nào của Codex được thiết lập cho sulfentrazone trên bỏng ngô. EPA đang đề xuất thiết lập mức dung sai cho dư lượng thuốc diệt cỏ sulfentrazone trên hạt ngô bỏng ở mức 0,15 ppm và thân ngô bỏng ở mức 0,3 ppm. Trước đó, EPA đã sử dụng sulfentrazone trên ngô đồng ruộng và thiết lập mức dung sai trên ngô đồng ruộng ở mức 0,15 ppm và thân ngô đồng ruộng ở mức 0,30 ppm. Do đó, ngô bỏng đã được thêm vào danh sách đối tượng sử dụng sulfentrazone (cùng mô hình sử dụng như ngô đồng ruộng).

(Ảnh minh họa: nguồn Internet)
Quy định này có hiệu lực từ ngày 19/5/2025.
Một số giống ngô (được phân loại là Zea mays) được trồng đặc biệt để làm ngô nổ. Giống Zea mays everta, một loại ngô đá lửa đặc biệt, là loại phổ biến nhất trong số này.
Ngô nổ là một trong sáu loại ngô chính, bao gồm ngô răng cưa, ngô đá lửa, ngô vỏ, ngô bột và ngô ngọt.

(Ảnh minh họa: nguồn Internet)
5. Hoa Kỳ tiếp nhận hồ sơ kiến nghị về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trên nhiều loại nông sản
Ngày 09/9/2025, Hoa Kỳ (Cơ quan Bảo vệ Môi trường – EPA) đã gửi thông báo số G/SPS/N/USA/3530 tới WTO về việc tiếp nhận và công bố lấy ý kiến đối với các hồ sơ kiến nghị nộp trong tháng 6/2025 liên quan đến việc thiết lập hoặc sửa đổi mức giới hạn dư lượng tối đa (MRL) của nhiều loại thuốc bảo vệ thực vật trên các mặt hàng nông sản.
Trong số các hồ sơ được công bố lần này, hồ sơ PP 4F9135 do Gowan Company, LLC nộp đề cập đến hoạt chất hexythiazox – một loại thuốc trừ sâu có hiệu quả cao đối với nhện ở các giai đoạn phát triển và côn trùng gây hại, ít ảnh hưởng đến côn trùng có lợi. Hoạt chất này thường được sử dụng trên cây có múi. Hồ sơ này đề nghị chuyển đổi dung sai khu vực sang dung sai quốc gia cho tiểu nhóm chanh/lime (chanh xanh) ở mức 0,6 ppm, đồng thời thiết lập dung sai riêng cho bưởi (0,5 ppm) và cam (0,5 ppm).

(Ảnh minh họa: nguồn Internet)
Thông báo này được ban hành theo quy định tại Mục 408 của Đạo luật Thực phẩm, Dược phẩm và Mỹ phẩm Liên bang (FFDCA), trong đó EPA có trách nhiệm công bố việc tiếp nhận hồ sơ kiến nghị trên Công báo Liên bang (Federal Register) và lấy ý kiến công chúng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Một số điểm đáng chú ý:
- Phạm vi áp dụng: tất cả đối tác thương mại (All trading partners).
- Mục tiêu: đảm bảo an toàn thực phẩm; hiện chưa có tiêu chuẩn Codex hay quốc tế tương ứng cho nội dung này.
- Thời hạn góp ý: trước ngày 06/10/2025; ý kiến gửi tới EPA qua hệ thống Regulations.gov hoặc email EPAWTOSPS@epa.gov
- EPA sẽ xem xét dữ liệu do doanh nghiệp nộp, nhưng có thể yêu cầu bổ sung thêm dữ liệu trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
- Trong quá trình đánh giá, EPA có thể điều chỉnh lại tên sản phẩm cho phù hợp với Food and Feed Commodity Vocabulary hoặc thay đổi mức MRL đề nghị để hài hòa quốc tế hoặc dựa trên dữ liệu khoa học.
- Sau khi phê duyệt, EPA có thể mở rộng phạm vi áp dụng để bao gồm cả các sản phẩm liên quan (ví dụ: đơn kiến nghị cho củ cải đường có thể kéo theo quy định cho lá củ cải đường).
6. Hoa Kỳ thiết lập mức dư lượng tối đa của mandipropamid trên đu đủ
Ngày 15/8/2025, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) ban hành quyết định cuối cùng thiết lập mức dư lượng tối đa cho hoạt chất mandipropamid trên đu đủ, sửa đổi Điều lệ 40 CFR phần 180. Quyết định được công bố trên Federal Register (FR Doc No: 2025-15555) và có hiệu lực ngay từ ngày ký ban hành.
Quyết định này xuất phát từ đơn kiến nghị do Syngenta Crop Protection, LLC nộp lên EPA yêu cầu thiết lập mức dung sai cho mandipropamid trên nhiều bộ phận của đu đủ. Sau khi xem xét hồ sơ khoa học, EPA ghi nhận dữ liệu dư lượng và phân tích; kết quả phân tích cho thấy mức dung sai phù hợp cho toàn bộ hàng hóa papaya là 0,9 phần triệu (ppm) - mức này được EPA thiết lập thay cho các giá trị riêng biệt mà nhà đăng ký đề xuất (cả quả: 0,8 ppm; sản phẩm đã gọt vỏ: 3,0 ppm; thịt quả: 0,015 ppm). EPA cho rằng về hóa học dư lượng, việc đặt dung sai cho “Papaya” như một sản phẩm là thích hợp, và giá trị 0,9 ppm là kết quả của quy trình tính toán được chấp nhận.

(Ảnh minh họa: nguồn Internet)
Về mặt an toàn và đánh giá rủi ro, EPA xác nhận mandipropamid không có bằng chứng gây ung thư ở người (được phân loại là “Not Likely to be Carcinogenic to Humans”) và đã tổng hợp các dữ liệu độc tính, phơi nhiễm thực phẩm và nước để đánh giá rủi ro tổng hợp (aggregate exposure). Trong mô phỏng phơi nhiễm mãn tính theo mô hình đánh giá phơi nhiễm chế độ ăn uống bằng cơ sở dữ liệu lượng tiêu thụ hàng hóa thực phẩm (Dietary Exposure Evaluation Model software using the Food Commodity Intake DatabaseDEEM-FCID) với giả định mức dư lượng bằng dung sai và tỉ lệ cây trồng được xử lý là 100%, nhóm có phơi nhiễm cao nhất - trẻ em 1 đến <2 tuổi - có phơi nhiễm tương đương 44%, nằm dưới ngưỡng quan ngại của cơ quan. EPA cũng đã tính toán nồng độ ước tính hàm lượng hoạt chất mandipropamid trong nước (EDWCs) cho mục đích đánh giá và sử dụng giá trị 62,8 ppb (phần tỷ) trong chương trình đánh giá mãn tính, mặc dù hành động này được thực hiện như một “tolerance without U.S. registration” (không kèm theo đăng ký sử dụng tại Hoa Kỳ).
Về mặt kiểm nghiệm, phương pháp phân tích được nêu trong hồ sơ (Method 415/02) đã trải qua xác nhận phòng thí nghiệm độc lập, có giới hạn định lượng (LOQ) 0,010 ppm, đáp ứng yêu cầu thực thi để giám sát dư lượng mandipropamid trên đu đủ. Về hài hòa quốc tế, Codex hiện tại chưa thiết lập MRL cho mandipropamid trên đu đủ; EPA nêu rõ quan điểm và giải trình khi có sự khác biệt giữa mức dung sai Hoa Kỳ và tiêu chuẩn quốc tế (nếu có).
Thông tin chi tiết xem tại: https://www.govinfo.gov/content/pkg/FR-2025-08-15/html/2025-15555.htm.
7. Hoa Kỳ ban hành quy định cuối cùng về mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật Amicarbazone trên mía và mật rỉ đường
Ngày 14/11/2025, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) ban hành thông báo G/SPS/N/USA/3533 liên quan đến việc thiết lập quy định cuối cùng về mức dư lượng tối đa đối với hoạt chất amicarbazone trên mía và mật rỉ đường. Quy định được công bố trong Công báo Liên bang và được xây dựng theo thẩm quyền của Luật Thực phẩm, Dược phẩm và Mỹ phẩm Hoa Kỳ. Đối tượng áp dụng bao gồm các đơn vị sản xuất nông nghiệp, nhà chế biến thực phẩm và các tổ chức liên quan đến sản xuất hoặc kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật.

(Ảnh minh họa: nguồn Internet)
Trong quy định này, EPA bổ sung hai mức dư lượng tối đa mới tại mục 180.615, gồm 0,2 mg/kg đối với mía đường và 0,5 mg/kg đối với mật rỉ đường. Cơ quan quản lý đồng thời lưu ý rằng hiện tại chưa có đăng ký sử dụng amicarbazone trong nước Mỹ cho các nhóm sản phẩm này. Việc thiết lập mức dư lượng nhằm đảm bảo quản lý rủi ro khi có tồn dư hoạt chất trong thực phẩm nhập khẩu.
|
Mặt hàng
|
Mức dư lượng tối đa
(ppm)
|
|
Cây mía
|
0,2
|
|
Mật rỉ đường
|
0,5
|

(Ảnh minh họa: nguồn Internet)
Để đưa ra quyết định, EPA đã đánh giá toàn diện dữ liệu độc tính và mức độ phơi nhiễm tổng hợp từ thực phẩm, nước uống và các nguồn tiếp xúc ngoài thực phẩm. Kết quả cho thấy amicarbazone không được phân loại là chất có khả năng gây ung thư ở người. Mức phơi nhiễm cấp tính ước tính chỉ chiếm khoảng 45% ngưỡng an toàn, trong khi phơi nhiễm mãn tính ở nhóm nhạy cảm nhất cũng chỉ ở mức khoảng 61% giá trị tham chiếu. Đánh giá phơi nhiễm ngắn hạn kết hợp thực phẩm – nước – tiếp xúc sinh hoạt cho thấy biên độ an toàn cao hơn nhiều so với mức được EPA coi là đáng lo ngại.
Trên cơ sở các đánh giá này, EPA kết luận rằng dư lượng amicarbazone ở mức được thiết lập không gây rủi ro cho sức khỏe người tiêu dùng, bao gồm cả trẻ em – nhóm được xem xét kỹ nhất trong đánh giá rủi ro thực phẩm của Hoa Kỳ. Cơ quan cũng khẳng định phương pháp phân tích bằng sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) là phù hợp để phục vụ kiểm nghiệm và giám sát dư lượng trong quá trình thực thi quy định.
Quy định của Hoa Kỳ được ban hành trong bối cảnh Ủy ban Codex Alimentarius chưa thiết lập mức dư lượng quốc tế đối với amicarbazone trên mía và sản phẩm từ mía. EPA cho biết quyết định này không thuộc nhóm hành động cần đánh giá tác động quy định phức tạp vì chỉ nhằm xác lập mức dư lượng theo yêu cầu của luật hiện hành.
Quy định chính thức có hiệu lực từ ngày 01/10/2025. Thông tin chi tiết tham khảo tại đường link:
https://www.govinfo.gov/content/pkg/FR-2025-10-01/html/2025-19144.htm
8. Hoa Kỳ thiết lập mức dư lượng cho fluopyram trên xoài
Ngày 18/11/2025, Hoa Kỳ gửi thông báo G/SPS/N/USA/3536 tới WTO về việc Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) ban hành quy định cuối cùng thiết lập mức dư lượng tối đa đối với hoạt chất fluopyram trên xoài tươi. Quy định được công bố trên Công báo Liên bang (Federal Register) và có hiệu lực ngay từ ngày 18/11/2025. Việc thiết lập mức dư lượng này được thực hiện theo đề nghị của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) và kết quả đánh giá rủi ro đối với sức khỏe người tiêu dùng theo Đạo luật Thực phẩm, Dược phẩm và Mỹ phẩm (FFDCA).
Quy định tập trung vào hoạt chất Fluopyram (CASRN 658066-35-4), áp dụng đối với sản phẩm xoài, với mức dư lượng tối đa được thiết lập là 1,0 ppm trên xoài. Mức này do USDA đề nghị và đã được EPA chấp thuận trong hành động cuối cùng. Việc ban hành quy định được EPA thực hiện theo Điều 408 của Đạo luật Thực phẩm, Dược phẩm và Mỹ phẩm Liên bang (FFDCA), trên cơ sở đánh giá đầy đủ về độc tính và mức phơi nhiễm, đồng thời kết luận rằng mức dư lượng này an toàn đối với người tiêu dùng, bao gồm cả các nhóm nhạy cảm như trẻ em. Quy định có hiệu lực từ ngày 18/11/2025; các bên liên quan có quyền nộp khiếu nại hoặc yêu cầu điều trần theo quy định tại 40 CFR part 178, với thời hạn cuối là ngày 20/01/2026.

(Ảnh minh họa: nguồn Internet)
Sau khi thiết lập mức dư lượng, EPA khẳng định rằng hệ thống đánh giá rủi ro đã xét đến mức tiêu thụ xoài theo nhóm tuổi, mô hình phơi nhiễm tích lũy, cũng như các sản phẩm có thể chứa dư lượng fluopyram để đảm bảo tổng mức phơi nhiễm vẫn thấp hơn ngưỡng an toàn (chronic PAD và acute PAD). Cơ quan này cho biết việc thiết lập mức tolerance mới là cần thiết vì xoài trước đây không có mức dư lượng chính thức tại Hoa Kỳ, dẫn đến khó khăn trong quản lý nhập khẩu, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu nhập khẩu xoài tăng mạnh từ châu Á và Mỹ Latinh.
Chi tiết văn bản gốc có thể xem tại Công báo Liên bang (Federal Register): Fluopyram; Pesticide Tolerances, ngày 18/11/2025: https://www.govinfo.gov/content/pkg/FR-2025-11-18/html/2025-20177.htm
9. Hoa Kỳ thiết lập mức dư lượng tối đa đối với hoạt chất fluazinam trên lê châu Á
Ngày 19/11/2025, Hoa Kỳ thông báo tới WTO qua tài liệu G/SPS/N/USA/3535 về việc Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) ban hành quy định cuối cùng thiết lập mức dư lượng tối đa cho hoạt chất fluazinam trên lê châu Á. Quy định này được công bố trong Công báo Liên bang ngày 17/11/2025, có hiệu lực ngay trong ngày và được ban hành theo thẩm quyền của EPA trong Mục 408 của Đạo luật Thực phẩm, Dược phẩm và Mỹ phẩm (FFDCA) nhằm đảm bảo an toàn sức khỏe người tiêu dùng.
Quy định liên quan đến hoạt chất Fluazinam (CASRN 79622-59-6), được áp dụng cho lê châu Á, với biện pháp thiết lập mức dư lượng tối đa (tolerance) đối với hoạt chất này trên sản phẩm nêu trên là 0,2 ppm. Trước khi ban hành, EPA đã tiến hành đánh giá toàn diện rủi ro độc tính, bao gồm phơi nhiễm cấp tính và phơi nhiễm dài hạn và đi đến kết luận rằng mức dư lượng được thiết lập không gây nguy hại cho sức khỏe cộng đồng, trong đó đặc biệt xem xét nhóm trẻ em theo yêu cầu ưu tiên của Đạo luật Thực phẩm, Dược phẩm và Mỹ phẩm Liên bang (FFDCA).

(Ảnh minh họa: nguồn Internet)
Theo EPA, việc thiết lập mức dư lượng cho fluazinam trên lê châu Á được thực hiện để giải quyết nhu cầu thương mại, tạo cơ sở pháp lý cho việc kiểm soát và chấp nhận nhập khẩu loại quả này vào Hoa Kỳ. Trước đó, lê châu Á không có tolerance riêng, dẫn đến nguy cơ bị giữ lại tại biên giới nếu phát hiện dư lượng dù ở mức thấp. EPA cho biết không có bình luận phản đối nào trong giai đoạn lấy ý kiến công khai, đồng thời cơ quan này xác nhận không có tiêu chuẩn Codex tương ứng, do đó mức dư lượng được thiết lập hoàn toàn dựa trên đánh giá khoa học của Hoa Kỳ.
Quy định có hiệu lực kể từ ngày 17/11/2025. Thông tin chi tiết tham khảo tại đường link:
https://www.govinfo.gov/content/pkg/FR-2025-11-17/html/2025-19917.htm
10. Hoa Kỳ lấy ý kiến về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trên nông sản
Ngày 01/12/2025, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) gửi Thông báo G/SPS/N/USA/3538 xem xét thiết lập, sửa đổi quy định về giới hạn tối đa dư lượng (MRLs) đối với một số hóa chất nông nghiệp.

(Ảnh minh họa: nguồn Internet)
Các mức dư lượng mới được đề xuất trong các đơn kiến nghị cụ thể như sau:
1. Đơn kiến nghị PP 4F9161 (Từ Valent U.S.A. LLC):
- Hóa chất: Inpyrfluxam (một loại thuốc diệt nấm).
- Mặt hàng đề xuất: Nhóm rau lá xanh (Leafy greens subgroup 4-16A).
- Mức dư lượng tối đa (MRL) đề xuất: 5 ppm.
2. Đơn kiến nghị PP 5F9188 (Từ ADAMA Agan Ltd.):
- Hóa chất: Metamitron (một loại thuốc diệt cỏ).
- Mặt hàng đề xuất: Củ cải đường (beet, sugar, roots).
- Mức dư lượng tối đa (MRL) đề xuất: 0,01 ppm.
3. Đơn kiến nghị PP 5F9198 (Từ Corteva Agriscience):
- Hóa chất: Fluazaindolizine (một loại thuốc diệt tuyến trùng).
- Các mặt hàng và mức MRL đề xuất:
|
Mặt hàng đề xuất
|
Mức dư lượng đề xuất (ppm)
|
|
Vỏ hạnh nhân
(Almond, hulls)
|
3,0
|
|
Dâu tây (Strawberry)
|
0,15
|
|
Nhóm trái cây thân leo nhỏ (Fruit, small vine climbing, subgroup 13-07F)
|
0,04
|
|
Nho khô (Raisins)
|
0,15
|
|
Nhóm cherry (Cherry subgroup 12-12A)
|
0,01
|
|
Nhóm cam (Orange subgroup 10-10A)
|
0,03
|

(Ảnh minh họa: nguồn Internet)
Phạm vi áp dụng của các đề xuất này được xác định là “nhiều loại hàng hóa” và có khả năng ảnh hưởng đến tất cả các đối tác thương mại của Hoa Kỳ. Điều này cho thấy tác động rộng rãi của quy định này đến hoạt động xuất nhập khẩu nông sản toàn cầu.
Mục tiêu chính của các đề xuất được nêu rõ là nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm. Thông báo cũng xác nhận rằng hiện không có tiêu chuẩn quốc tế nào (từ Codex, WOAH hay IPPC) được áp dụng trực tiếp cho các kiến nghị này, điều này có thể dẫn đến sự khác biệt giữa quy định của Hoa Kỳ và các thị trường khác.
Hạn cuối để gửi ý kiến góp ý là ngày 31/12/2025. Thông tin chi tiết tham khảo đường link:
http://www.spsvietnam.gov.vn/Data/File/Notice/11237/NUSA3538.pdf
https://www.govinfo.gov/content/pkg/FR-2025-12-01/html/2025-21679.htm
11. Hoa Kỳ thiết lập mức dư lượng tối đa đối với hoạt chất azoxystrobin trên hạt tiêu đen
Ngày 08/12/2025, Hoa Kỳ đã gửi tới WTO thông báo G/SPS/N/USA/3541 liên quan đến quy định cuối cùng của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ về việc thiết lập mức dư lượng tối đa đối với hoạt chất azoxystrobin trong hoặc trên hạt tiêu đen. Quy định này được công bố chính thức trên Công báo Liên bang và có hiệu lực kể từ ngày ban hành.
Biện pháp này được ban hành theo thẩm quyền của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) quy định tại Mục 408 của Đạo luật Thực phẩm, Dược phẩm và Mỹ phẩm Liên bang (FFDCA), trên cơ sở hồ sơ đề nghị của các bên liên quan cùng với kết quả đánh giá khoa học toàn diện về mức độ an toàn của hoạt chất azoxystrobin khi sử dụng trong sản xuất nông nghiệp. EPA cho biết việc thiết lập mức dư lượng tối đa (MRL) cụ thể đối với hạt tiêu đen là cần thiết nhằm bảo đảm an toàn thực phẩm và sức khỏe người tiêu dùng, đồng thời tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho công tác kiểm tra, giám sát đối với các sản phẩm nhập khẩu. Hiện chưa có tiêu chuẩn Codex tương ứng cho hoạt chất này trên mặt hàng hạt tiêu đen.

(Ảnh minh họa: nguồn Internet)
Trong quá trình xây dựng quy định, EPA đã tiến hành đánh giá rủi ro chi tiết, bao gồm phân tích độc tính cấp tính và mạn tính, khả năng gây ảnh hưởng lâu dài, cũng như mô hình phơi nhiễm thông qua chế độ ăn uống. Đánh giá này cũng xem xét phơi nhiễm tích lũy từ nhiều nguồn thực phẩm khác nhau có thể chứa azoxystrobin, đồng thời đặc biệt chú trọng đến các nhóm nhạy cảm, như trẻ em và phụ nữ mang thai. Trên cơ sở các dữ liệu khoa học sẵn có, EPA kết luận rằng mức dư lượng được thiết lập không gây nguy cơ đáng kể đối với sức khỏe con người và đáp ứng đầy đủ yêu cầu bảo vệ người tiêu dùng theo luật định của Hoa Kỳ.
EPA cũng cho biết hiện chưa có mức dư lượng Codex đối với azoxystrobin trên hạt tiêu đen, do đó mức dư lượng do Hoa Kỳ thiết lập sẽ được sử dụng làm căn cứ chính thức cho hoạt động quản lý nhập khẩu và kiểm soát tuân thủ tại biên giới, mức dư lượng được thiết lập là 1 ppm. Việc công bố rõ ràng mức dư lượng này giúp tăng tính minh bạch và dự đoán được của chính sách, đồng thời hạn chế rủi ro phát sinh tranh chấp hoặc ách tắc thương mại do thiếu cơ sở tham chiếu pháp lý.
Chi tiết văn bản gốc có thể xem tại Công báo Liên bang:
https://www.govinfo.gov/content/pkg/FR-2025-12-08/html/2025-22174.htm