| Tóm tắt |
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất dự thảo Tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến các loại vi khuẩn, nấm men, hoặc nấm mốc được cấp phép sử dụng như probiotics trong sản xuất thức ăn chăn nuôi. Tiêu chuẩn trên bảo vệ sức khỏe động vật, thông qua việc quy định chặt chẽ các điều kiện sản xuất, kiểm soát an toàn và tính hiệu quả của các sản phẩm probiotics.
Theo dự thảo, Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GSO) đề xuất sửa đổi và thiết lập các yêu cầu cụ thể như sau:
- Probiotics được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi phải được kiểm chứng về an toàn, chất lượng, và tính hiệu quả trước khi lưu hành. Chúng không được gây hại cho sức khỏe động vật, người sử dụng/người hành nghề (như công nhân trong nhà máy sản xuất thức ăn, kho bãi hoặc người chăn nuôi tại trang trại), hoặc sức khỏe cộng đồng. Các vi sinh vật này phải được bảo đảm khả năng tồn tại, hoạt động ổn định trong đường tiêu hóa của động vật mục tiêu, cũng như chịu được quá trình xử lý, bảo quản. Hơn nữa, không được mang các gen kháng kháng sinh có khả năng truyền sang các vi sinh vật gây bệnh hoặc liên quan đến điều trị y tế ở người không sinh độc tố, không chứa sinh vật biến đổi gen, và không phản ứng tiêu cực với các thành phần thức ăn chăn nuôi khác (ví dụ: kim loại nặng, axit hữu cơ hoặc thuốc chống cầu trùng).
- Dự thảo quy định danh sách các chủng vi sinh vật được phép sử dụng (không được sinh độc tố), bao gồm 45 loại vi khuẩn: Aspergillus niger, Aspergillus oryzae, Bacillus amyloliquefaciens, Bacillus coagulans, Bacillus lentus, Bacillus licheniformis, Bacillus pumilus, Bacillus subtilis, Bacteroides amylophilus, Bacteroides capillosus, Bacteroides ruminocola, Bacteroides suis, Bifidobacterium adolescentis, Bifidobacterium animalis, Bifidobacterium bifidum, Bifidobacterium infantis, Bifidobacterium longum, Bifidobacterium thermophilum, Enterococcus faecium, Lactobacillus acidophilus, Lactobacillus buchneri (chỉ dùng cho trâu bò), Lactobacillus casei, Lactobacillus curvatus, Lactobacillus delbrueckii, Lactobacillus fermentum, Lactobacillus helveticus, Lactobacillus plantarum, Lactobacillus reuteri, Lactococcus cremoris, Lactococcus lactis, Leuconostoc mesenteroides, Levilactobacillus brevis, Ligilactobacillus animalis, Megasphaera elsdenii (chỉ dùng cho trâu bò), Pediococcus acidilactici, Pediococcus damnosus, Pediococcus pentosaceus, Propionibacterium acidipropionici (chỉ dùng cho trâu bò), Propionibacterium freudenreichii, Rhodopseudomonas palustris (chỉ dùng cho gà thịt), Saccharomyces cerevisiae, Streptococcus intermedius, Streptococcus thermophilus, Weissella confusa, và Yeast (nấm men).
Bên cạnh đó, quy định cũng yêu cầu hàm lượng vi sinh vật sống phải được biểu thị bằng số đơn vị hình thành khuẩn lạc (CFU) trên mỗi gram (CFU/g). Các thông tin về giới hạn an toàn như kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, và mức độ độc tố nấm mốc phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn GSO hiện hành (ví dụ: GSO 2814, GSO 382).
Yêu cầu bao bì phải được làm từ chất liệu an toàn, kín khí, và có khả năng chống ẩm. Trên bao bì phải có đầy đủ các thông tin: chủng vi sinh (bao gồm cả giống, loài và dòng của vi sinh vật đó), mức sống sót tối thiểu của vi sinh (tính tại ngày hết hạn), ngày hết hạn, liều lượng sử dụng, điều kiện bảo quản, và thông tin liên hệ của nhà sản xuất.
Thời hạn góp ý trước ngày 07/11/2026.
(Nội dung chi tiết tại file đính kèm NARE323)
|