Notice - Notification of WTO Members: Dự thảo tiêu chuẩn Bangladesh BDS 490: Đặc điểm kỹ thuật của kẹo cứng (Ấn bản lần thứ tư)
| WTO code |
G/SPS/N/BGD/13 |
| Date notice |
24/02/2026 |
| Notice type |
Regular |
| Title |
Dự thảo tiêu chuẩn Bangladesh BDS 490: Đặc điểm kỹ thuật của kẹo cứng (Ấn bản lần thứ tư) |
| Summary |
|
Dự thảo Quy định các yêu cầu thiết yếu và phương pháp thử nghiệm đối với các loại kẹo cứng, bao gồm kẹo cứng dạng viên và kẹo ngậm, có hoặc không có nhân, có hoặc không có lớp phủ.
Dự thảo quy định bao gồm các nội dung chính sau: danh mục thành phần của sản phẩm; hướng dẫn về việc sử dụng phụ gia thực phẩm và chất bảo quản thực phẩm; các yêu cầu về điều kiện vệ sinh và tuân thủ quy định pháp luật; quy định về bao gói và ghi nhãn sản phẩm.
Ngoài ra, dự thảo đề xuất một số chỉ tiêu an toàn thực phẩm, trong đó có giới hạn đối với kim loại nặng và các chỉ tiêu vi sinh vật như sau:
|
STT
|
Chỉ tiêu
|
Giới hạn tối đa
|
|
I
|
Vi sinh vật
|
|
1
|
Salmonella
|
Không được có (Absent) trong 25g/1g
|
|
II
|
Kim loại nặng (Độc tố)
|
|
2
|
Asen (As)
|
1 mg/kg
|
|
3
|
Chì (Pb)
|
1 mg/kg
|
|
4
|
Cadmium (Cd)
|
1 mg/kg
|
|
5
|
Thiếc (Sn)
|
2 mg/kg
|
|
6
|
Lưu huỳnh đioxit (SO2)
|
250 mg/kg
|
|
III
|
Khác
|
|
7
|
Độ ẩm
|
4,0% (kẹo không nhân) hoặc 8,0% (kẹo có nhân)
|
|
8
|
sunfat
|
3,0
|
|
8
|
mức độ nhiễm bẩn cơ học (đất, cát)
|
0,4% theo khối lượng
|
|
9
|
Tổng lượng đường
|
85,0% (không áp dụng cho kẹo dùng chất tạo ngọt thay thế)
|
|
|
| Product |
Kẹo cứng (Mã ICS: 67.060) |
| Country |
Băng-la-đét |
File attach:
NBGD13.pdf
Orther Notice: